改脾氣 cải tì khí Hán Việt: cải tì khí Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 脾 (tì) + 氣 (khí)Hán Việtcải tì khíCấu tạo改 + 脾 + 氣 · cải + tì + khí nghĩa thành phần: cải + tì + khí Nghĩa EngCihui 改脾氣 ǎi píqì v.o. change one's disposition