改良場

cải lương tràng

Hán Việt: cải lương tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (lương) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 改良場 ǎiliángcháng p.w. <TW> agricultural improvement station M:ge/⁴zuò