改良家 gǎi liáng jiā · cải lương gia Hán Việt: cải lương gia · Pinyin: gǎi liáng jiā Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 良 (lương) + 家 (gia)Pinyingǎi liáng jiāHán Việtcải lương giaCấu tạo改 + 良 + 家 · cải + lương + gia nghĩa thành phần: cải + lương + gia