改良所 cải lương sở Hán Việt: cải lương sở Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 良 (lương) + 所 (sở)Hán Việtcải lương sởCấu tạo改 + 良 + 所 · cải + lương + sở nghĩa thành phần: cải + lương + sở Nghĩa EngCihui rescue home