改良派

gǎi liáng pài cải lương phái

Hán Việt: cải lương phái · Pinyin: gǎi liáng pài

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (lương) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奉行改良主义的政治派别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奉行改良主义的政治派别。

Eng

  • Cihui 改良派 ǎiliángpài n. reformist; reformer M:ge/²dài/¹qún