改良者 gǎi liáng zhě · cải lương giả Hán Việt: cải lương giả · Pinyin: gǎi liáng zhě Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 良 (lương) + 者 (giả)Pinyingǎi liáng zhěHán Việtcải lương giảCấu tạo改 + 良 + 者 · cải + lương + giả nghĩa thành phần: cải + lương + giả