改訂版

cải đính bản

Hán Việt: cải đính bản

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (đính) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 改訂版 ǎidìngbǎn n. revision; revised edition M:ge/¹zhǒng