改選再選 gǎi xuǎn zài xuǎn · cải tuyển tái tuyển Hán Việt: cải tuyển tái tuyển · Pinyin: gǎi xuǎn zài xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 選 (tuyển) + 再 (tái) + 選 (tuyển)Pinyingǎi xuǎn zài xuǎnHán Việtcải tuyển tái tuyểnCấu tạo改 + 選 + 再 + 選 · cải + tuyển + tái + tuyển nghĩa thành phần: cải + tuyển + tái + tuyển