改造所 cải tạo sở Hán Việt: cải tạo sở Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 造 (tạo) + 所 (sở)Hán Việtcải tạo sởTừ loạidanhCấu tạo改 + 造 + 所 · cải + tạo + sở nghĩa thành phần: cải + tạo + sở Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trại cải tạoMainlandKaggle Zh-Vi house of correctionEngCihui house of correction Từ liên quan Gần nghĩa改造的 · 改造 · 改造脚 · 改造计划 · 改造项目