改造脚 cải tạo cước Hán Việt: cải tạo cước Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 造 (tạo) + 腳 (cước)Hán Việtcải tạo cướcTừ loạidanhCấu tạo改 + 造 + 腳 · cải + tạo + cước nghĩa thành phần: cải + tạo + cước Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chân đã thảBiên soạn released feet (from foot binding)EngCihui 改造腳 ǎizàojiǎo n. <trad.> released feet (from foot binding) Từ liên quan Gần nghĩa改造的 · 改造 · 改造所 · 改造计划 · 改造项目