改造腳

cải tạo cước

Hán Việt: cải tạo cước

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (tạo) + (cước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 改造腳 ǎizàojiǎo n. <trad.> released feet (from foot binding)