改進器 gǎi jìn qì · cải tiến khí Hán Việt: cải tiến khí · Pinyin: gǎi jìn qì Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 進 (tiến) + 器 (khí)Pinyingǎi jìn qìHán Việtcải tiến khíCấu tạo改 + 進 + 器 · cải + tiến + khí nghĩa thành phần: cải + tiến + khí