改錯兒 cải thác nhi Hán Việt: cải thác nhi Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 錯 (thác) + 兒 (nhi)Hán Việtcải thác nhiCấu tạo改 + 錯 + 兒 · cải + thác + nhi nghĩa thành phần: cải + thác + nhi Nghĩa EngCihui 改錯兒 ǎicuòr ►See gǎicuò