改革家
cải cách gia
Hán Việt: cải cách gia · Pinyin: gǎi gé jiā
Tổng quan
nhà cải cách
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà cải cách
Eng
- CC-CEDICT reformer
- Cihui reformer
ja
- JMdict reformer|reformist
Hán Việt: cải cách gia · Pinyin: gǎi gé jiā
nhà cải cách