改革家

gǎi gé jiācải cách gia

Hán Việt: cải cách gia · Pinyin: gǎi gé jiā

Tổng quan

nhà cải cách

Cấu tạo: 改 (cải) + 革 (cách) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà cải cách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reformer

Eng

  • JMdict reformer
  • JMdict reformist
  • Cihui reformer

ja

  • JMdict 改革家(かいかくか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

改革派 · 改革的 · 改革者 · 改革 · 改革开放 · 改革派的 · 改革过的 · 改革运动