改革的 cải cách đích Hán Việt: cải cách đích Tổng quan trại cải tạo Cấu tạo: 改 (cải) + 革 (cách) + 的 (đích)Hán Việtcải cách đíchCấu tạo改 + 革 + 的 · cải + cách + đích nghĩa thành phần: cải + cách + đích Nghĩa ViệtCihui trại cải tạo