攻不破 gōng bù pò · công bất phá Hán Việt: công bất phá · Pinyin: gōng bù pò Tổng quan công không phá được Cấu tạo: 攻 (công) + 不 (bất) + 破 (phá)Pinyingōng bù pòHán Việtcông bất pháCấu tạo攻 + 不 + 破 · công + bất + phá nghĩa thành phần: công + bất + phá Nghĩa ViệtCihui công không phá được