攻勢地 công thế địa Hán Việt: công thế địa Tổng quan xông xáo, tháo vát Cấu tạo: 攻 (công) + 勢 (thế) + 地 (địa)Hán Việtcông thế địaCấu tạo攻 + 勢 + 地 · công + thế + địa nghĩa thành phần: công + thế + địa Nghĩa ViệtCihui xông xáo, tháo vát