攻城戰 gōngchéngzhàn · công thành chiến Hán Việt: công thành chiến · Pinyin: gōngchéngzhàn Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 城 (thành) + 戰 (chiến)PinyingōngchéngzhànHán Việtcông thành chiếnCấu tạo攻 + 城 + 戰 · công + thành + chiến nghĩa thành phần: công + thành + chiến Nghĩa EngCihui siege