攻城炮 công thành pháo Hán Việt: công thành pháo Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 城 (thành) + 炮 (pháo)Hán Việtcông thành pháoCấu tạo攻 + 城 + 炮 · công + thành + pháo nghĩa thành phần: công + thành + pháo Nghĩa EngCihui 攻城炮 ōngchéngpào n. siege gun M:⁴zuò