攻心戰 công tâm chiến Hán Việt: công tâm chiến Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 心 (tâm) + 戰 (chiến)Hán Việtcông tâm chiếnCấu tạo攻 + 心 + 戰 · công + tâm + chiến nghĩa thành phần: công + tâm + chiến Nghĩa EngCihui 攻心戰 ōngxīnzhàn n. psychological warfare M:¹cì/¹zhǒng