攻擊力

gōng jī lìcông kích lực

Hán Việt: công kích lực · Pinyin: gōng jī lì

Tổng quan

khả năng tấn công

Cấu tạo: 攻 (công) + 擊 (kích) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỏa lực
  • Tần suất từ công kích lực: lực công kích; lực công kích
  • Tần suất từ khả năng tấn công , hỏa lực
  • Biên soạn force of attack

Eng

  • Cihui potential for attack; firepower
  • Tần suất từ n. force of attack

Từ liên quan

Gần nghĩa

攻擊機 · 攻击的 · 攻擊線 · 攻擊者 · 攻擊 · 攻擊側面 · 攻击性的 · 攻击用的