攻擊線

gōng jī xiàncông kích tuyến

Hán Việt: công kích tuyến · Pinyin: gōng jī xiàn

Tổng quan

tiền tuyến

Cấu tạo: 攻 (công) + 擊 (kích) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng tấn công (ví dụ: tiền đạo trong bóng đá)

Eng

  • Cihui the front line; the attack (e.g. football forwards)

Từ liên quan

Gần nghĩa

攻擊力 · 攻擊機 · 攻击的 · 攻擊者 · 攻擊 · 攻擊側面 · 攻击性的 · 攻击用的