攻擊舟 công kích chu Hán Việt: công kích chu Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 擊 (kích) + 舟 (chu)Hán Việtcông kích chuCấu tạo攻 + 擊 + 舟 · công + kích + chu nghĩa thành phần: công + kích + chu Nghĩa EngCihui 攻擊舟 ōngjīzhōu n. assault boat M:¹sōu/²zhī