放一碼 phóng nhất mã Hán Việt: phóng nhất mã Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 一 (nhất) + 碼 (mã)Hán Việtphóng nhất mãCấu tạo放 + 一 + 碼 · phóng + nhất + mã nghĩa thành phần: phóng + nhất + mã Nghĩa EngCihui 放一碼 àng yīmǎ <coll.> v.o. have mercy on; forgive; release