放下來 phóng hạ lai Hán Việt: phóng hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtphóng hạ laiCấu tạo放 + 下 + 來 · phóng + hạ + lai nghĩa thành phần: phóng + hạ + lai Nghĩa EngCihui 放下來 àng xiàlái r.v. put (sth.) down