放下話

phóng hạ thoại

Hán Việt: phóng hạ thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (hạ) + (thoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 放下話 àngxia huà v.o. <coll.> issue orders/commands/threat