放不開
phóng bất khai
Hán Việt: phóng bất khai · Pinyin: fàng bù kāi
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 放不開 àngbùkāi r.v. 1. be unable to release | Duì xiǎo shìqing bú yào ∼ . Don't be so concerned about small things. 2. be overcautious