放主兒 phóng chủ nhi Hán Việt: phóng chủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 主 (chủ) + 兒 (nhi)Hán Việtphóng chủ nhiCấu tạo放 + 主 + 兒 · phóng + chủ + nhi nghĩa thành phần: phóng + chủ + nhi Nghĩa EngCihui 放主兒 àngzhǔr n. <coll.> money lender