放份兒 phóng phân nhi Hán Việt: phóng phân nhi Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 份 (phân) + 兒 (nhi)Hán Việtphóng phân nhiCấu tạo放 + 份 + 兒 · phóng + phân + nhi nghĩa thành phần: phóng + phân + nhi Nghĩa EngCihui 放份兒 àngfènr v.o. <slang> flaunt one's power and prestige; show off