放債者 phóng trái giả Hán Việt: phóng trái giả Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 債 (trái) + 者 (giả)Hán Việtphóng trái giảCấu tạo放 + 債 + 者 · phóng + trái + giả nghĩa thành phần: phóng + trái + giả Nghĩa EngCihui moneylender