放入錢袋 phóng nhập tiễn đại Hán Việt: phóng nhập tiễn đại Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 入 (nhập) + 錢 (tiễn) + 袋 (đại)Hán Việtphóng nhập tiễn đạiCấu tạo放 + 入 + 錢 + 袋 · phóng + nhập + tiễn + đại nghĩa thành phần: phóng + nhập + tiễn + đại Nghĩa EngCihui imburse