放冷炮
phóng lãnh pháo
Hán Việt: phóng lãnh pháo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻別人在興頭上時,突然予以打擊、潑冷水,使人掃興。如:「他老是放冷炮,惹得大夥相當感冒。」
Eng
- Cihui 放冷炮 àng lěngpào v.o. <coll.> take by surprise; sandbag a person
Hán Việt: phóng lãnh pháo