放出去

fàng chū qùphóng xuất khứ

Hán Việt: phóng xuất khứ · Pinyin: fàng chū qù

Tổng quan

Cấu tạo: 放 (phóng) + 出 (xuất) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thả ra

Đức

  • Handedict freilassen

Từ liên quan

Gần nghĩa

出去玩 · 放出器 · 放出来 · 放出的 · 出去 · 放出 · 放出火花 · 放出热量的