放出器

phóng xuất khí

Hán Việt: phóng xuất khí

Tổng quan

người tống ra, người đuổi ra, (kỹ thuật) bơm phụt

Cấu tạo: (phóng) + (xuất) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tống ra, người đuổi ra, (kỹ thuật) bơm phụt