放出来
phóng xuất lai
Hán Việt: phóng xuất lai
Tổng quan
phóng xuất
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thả ra
- VietPhrases phóng xuất
- Tần suất từ phóng xuất
- Biên soạn r.v. release; let go
Eng
- Cihui 放出來 àng chūlái r.v. release; let go
- Tần suất từ r.v. release; let go