放出來

phóng xuất lai

Hán Việt: phóng xuất lai

Tổng quan

phóng xuất

Cấu tạo: (phóng) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phóng xuất

Eng

  • Cihui 放出來 àng chūlái r.v. release; let go