放出管 phóng xuất quản Hán Việt: phóng xuất quản Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 出 (xuất) + 管 (quản)Hán Việtphóng xuất quảnCấu tạo放 + 出 + 管 · phóng + xuất + quản nghĩa thành phần: phóng + xuất + quản Nghĩa EngCihui escape pipe