放單飛

phóng đan phi

Hán Việt: phóng đan phi

Tổng quan

(âm nhạc) bản nhạc diễn đơn, điệu nhạc diễn đơn; bè diễn đơn, bài đơn ca, lối chơi bài xôlô, (hàng không) chuyến bay một mình, một mình

Cấu tạo: (phóng) + (đan) + (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) bản nhạc diễn đơn, điệu nhạc diễn đơn; bè diễn đơn, bài đơn ca, lối chơi bài xôlô, (hàng không) chuyến bay một mình, một mình