放卵管

phóng noãn quản

Hán Việt: phóng noãn quản

Tổng quan

(kỹ thuật) cái đột lỗ, mũi đột, mũi khoan, giùi

Cấu tạo: (phóng) + (noãn) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) cái đột lỗ, mũi đột, mũi khoan, giùi