放在‥.上 fàng zài ‥ . shàng Pinyin: fàng zài ‥ . shàng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 在 (tại) + ‥ + . + 上 (thượng)Pinyinfàng zài ‥ . shàngCấu tạo放 + 在 + ‥ + . + 上