放在邊 phóng tại biên Hán Việt: phóng tại biên Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 在 (tại) + 邊 (biên)Hán Việtphóng tại biênCấu tạo放 + 在 + 邊 · phóng + tại + biên nghĩa thành phần: phóng + tại + biên Nghĩa EngCihui put aside