放大定 fàng dà dìng · phóng đại định Hán Việt: phóng đại định · Pinyin: fàng dà dìng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 大 (đại) + 定 (định)Pinyinfàng dà dìngHán Việtphóng đại địnhCấu tạo放 + 大 + 定 · phóng + đại + định nghĩa thành phần: phóng + đại + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"放定"。