放大尺 phóng đại xích Hán Việt: phóng đại xích Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 大 (đại) + 尺 (xích)Hán Việtphóng đại xíchCấu tạo放 + 大 + 尺 · phóng + đại + xích nghĩa thành phần: phóng + đại + xích Nghĩa EngCihui 放大尺 àngdàchǐ n. pantograph M:¹bǎ