放大的 phóng đại đích Hán Việt: phóng đại đích Tổng quan xem megascope Cấu tạo: 放 (phóng) + 大 (đại) + 的 (đích)Hán Việtphóng đại đíchCấu tạo放 + 大 + 的 · phóng + đại + đích nghĩa thành phần: phóng + đại + đích Nghĩa ViệtCihui xem megascope