放學回家 fàng xué huí jiā · phóng học hồi gia Hán Việt: phóng học hồi gia · Pinyin: fàng xué huí jiā Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 學 (học) + 回 (hồi) + 家 (gia)Pinyinfàng xué huí jiāHán Việtphóng học hồi giaCấu tạo放 + 學 + 回 + 家 · phóng + học + hồi + gia nghĩa thành phần: phóng + học + hồi + gia Nghĩa EngCihui leave school