放寬心

phóng khoan tâm

Hán Việt: phóng khoan tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (khoan) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 放寬心 àngkuān xīn v.o. 1. be at ease (of mind) 2. don't worry