放寒假 phóng hàn giả Hán Việt: phóng hàn giả Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 寒 (hàn) + 假 (giả)Hán Việtphóng hàn giảCấu tạo放 + 寒 + 假 · phóng + hàn + giả nghĩa thành phần: phóng + hàn + giả Nghĩa EngCihui 放寒假 àng hánjià v.o. have/spend a winter vacation