放寬綽 phóng khoan xước Hán Việt: phóng khoan xước Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 寬 (khoan) + 綽 (xước)Hán Việtphóng khoan xướcCấu tạo放 + 寬 + 綽 · phóng + khoan + xước nghĩa thành phần: phóng + khoan + xước Nghĩa EngCihui 放寬綽 àngkuānchuo v.o. 1. be at ease (of mind/etc.) 2. take it easy