放射性氮 phóng xạ tính đạm Hán Việt: phóng xạ tính đạm Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 氮 (đạm)Hán Việtphóng xạ tính đạmCấu tạo放 + 射 + 性 + 氮 · phóng + xạ + tính + đạm nghĩa thành phần: phóng + xạ + tính + đạm Nghĩa EngCihui radionitrogen