放射源
phóng xạ nguyên
Hán Việt: phóng xạ nguyên · Pinyin: fàng shè yuán
Tổng quan
nguồn phóng xạ
Nghĩa
Việt
- Cihui nguồn phóng xạ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 放射源就是放射性同位素。每種元素有不同原子量的同位素,不穩定的同位素會不斷放出α、β、γ三種不同能量的放射線,分裂成其他同位素。例如具有醫學用途的放射源,其基本特點是能夠不斷地提供有實用意義的輻射。
Eng
- CC-CEDICT radiation source
- Cihui radiation source