放射率 phóng xạ suất Hán Việt: phóng xạ suất Tổng quan độ phát xạ Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 率 (suất)Hán Việtphóng xạ suấtCấu tạo放 + 射 + 率 · phóng + xạ + suất nghĩa thành phần: phóng + xạ + suất Nghĩa ViệtCihui độ phát xạjaJMdict emissivity