放射蟲

fàng shè chóng phóng xạ trùng

Hán Việt: phóng xạ trùng · Pinyin: fàng shè chóng

Tổng quan

trùng phóng xạ (động vật đơn bào)

Cấu tạo: (phóng) + (xạ) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trùng phóng xạ (động vật đơn bào)

Eng

  • CC-CEDICT radiolarian (single-celled animal)
  • Cihui radiolarian (single-celled animal)